Thông tin chi tiết
Sợi bọc (Covered Yarn) là dòng sợi kỹ thuật cao, được tạo ra bằng cách kết hợp một lõi đàn hồi (thường là Spandex hoặc cao su) với một hoặc nhiều lớp sợi bao phủ bên ngoài (như Polyester hoặc Nylon). Công nghệ này giúp tận dụng tối đa độ co giãn của lõi và vẻ đẹp bề mặt của sợi bao phủ.
1. Giới thiệu các loại sợi bọc
Trong ngành dệt may, có ba công nghệ bọc sợi chính là SCY (Single Covered Yarn), DCY (Double Covered Yarn) và ACY (Air Covered Yarn). Mỗi loại sợi có quy trình sản xuất riêng biệt, dẫn đến sự khác biệt về độ bền, độ đàn hồi và cảm giác bề mặt vải, đáp ứng các nhu cầu từ thời trang thông dụng đến trang phục định hình cao cấp.

2. Cấu tạo
- Sợi bọc đơn (SCY): Cấu tạo gồm một sợi lõi Spandex ở giữa và một lớp sợi bao phủ (Polyester/Nylon) quấn quanh lõi theo một hướng nhất định (xoắn S hoặc xoắn Z).
- Sợi bọc đôi (DCY): Cấu tạo gồm một sợi lõi Spandex và hai lớp sợi bao phủ bên ngoài. Lớp thứ nhất quấn theo hướng này, lớp thứ hai quấn chồng lên theo hướng ngược lại, giúp triệt tiêu lực xoắn và tạo sự cân bằng tuyệt đối.
- Sợi bọc khí (ACY): Không dùng phương pháp quấn cơ học. Sợi lõi và sợi bao phủ được đưa qua một vòi phun khí áp suất cao, luồng khí xoáy làm cho các sợi bao phủ bám dính và đan xen vào sợi lõi tại các điểm nút nhất định.

3. Đặc tính nổi bật
- Sợi SCY: Có độ đàn hồi tốt, bề mặt mịn màng hơn sợi ACY nhưng có xu hướng bị xoắn nhẹ do chỉ quấn một chiều. Vải dệt từ SCY có độ rủ và cảm giác tay mềm mại.
- Sợi DCY: Là loại sợi bền nhất và ổn định nhất. Cấu trúc bọc kép giúp bảo vệ lõi Spandex cực tốt, không bị xoắn vải, bề mặt vải dày dặn, sang trọng và có độ đàn hồi đồng đều.
- Sợi ACY: Quy trình sản xuất tốc độ cao nên giá thành rẻ nhất. Sợi có độ xốp, cảm giác tay khô và nhám hơn. Đặc biệt, vải từ ACY có độ thông thoáng tốt do cấu trúc không quá chặt chẽ như sợi bọc cơ học.

4. Bảng thông số kỹ thuật (Tham khảo)
| Thông số |
Sợi SCY |
Sợi DCY |
Sợi ACY |
| Thành phần lõi |
Spandex (20D - 70D) |
Spandex/Cao su |
Spandex (20D - 70D) |
| Thành phần bao phủ |
Poly/Nylon (15D - 150D) |
Poly/Nylon |
Poly/Nylon (15D - 150D) |
| Độ xoắn (Twist) |
400 - 1000 TPM |
400 - 1200 TPM |
Không có xoắn (Điểm nút khí) |
| Độ giãn (Elongation) |
200 - 400% |
150 - 350% |
180 - 380% |
| Độ bền kéo |
Khá |
Rất cao |
Trung bình |

5. Bảng ứng dụng thực tế
| Loại sợi |
Ứng dụng cụ thể |
Ưu điểm ứng dụng |
| Sợi SCY |
Tất (vớ), đồ lót, vải dệt kim mỏng |
Mềm mại, ôm sát cơ thể một cách tự nhiên. |
| Sợi DCY |
Quần tất cao cấp, đồ gen định hình, thắt lưng đàn hồi |
Độ bền cực cao, giữ form dáng hoàn hảo, không biến dạng. |
| Sợi ACY |
Quần Jeans co giãn, đồ thể thao, tất thông dụng |
Giá thành kinh tế, thoát ẩm tốt, sản xuất nhanh. |

6. Bảng so sánh SCY, DCY và ACY
| Đặc điểm |
SCY (Bọc đơn) |
DCY (Bọc đôi) |
ACY (Bọc khí) |
| Cơ chế kết hợp |
Quấn cơ học 1 lớp |
Quấn cơ học 2 lớp ngược chiều |
Phun khí áp suất cao |
| Giá thành |
Trung bình |
Cao nhất |
Thấp nhất |
| Độ ổn định sợi |
Khá (có thể bị xoắn) |
Rất cao (cân bằng tuyệt đối) |
Trung bình (có thể bị tuột nút) |
| Cảm giác tay |
Mềm mịn |
Dày dặn, cao cấp |
Khô, nhám, xốp |
| Tốc độ sản xuất |
Chậm |
Rất chậm |
Rất nhanh |
