Thông tin chi tiết
Trong ngành công nghiệp dệt may, sợi cotton luôn là lựa chọn hàng đầu nhờ sự tự nhiên và thân thiện. Trong đó, Sợi Cotton Chải Kỹ CM (Combed Cotton) được xem là phân khúc cao cấp, mang lại chất lượng vượt trội cho những sản phẩm may mặc đòi hỏi sự tinh tế và bền bỉ.
1. Giới thiệu
Sợi Cotton Chải Kỹ CM là loại sợi được sản xuất từ xơ bông tự nhiên, trải qua một công đoạn gia công tỉ mỉ gọi là quá trình chải kỹ (Combing). Trong quá trình này, các xơ bông ngắn và tạp chất còn sót lại sau khi chải thô sẽ bị loại bỏ hoàn toàn, chỉ để lại những xơ dài, thẳng và mượt. Kết quả là tạo ra một loại sợi có chất lượng cao hơn hẳn so với sợi cotton thông thường.

2. Cấu tạo
Thành phần chính: 100% Cellulose từ xơ bông tự nhiên.
Quy trình tạo sợi: Sau giai đoạn chải thô (Carding) để làm sạch sơ bộ, xơ bông được đưa qua máy chải kỹ. Tại đây, thiết bị sẽ lọc bỏ các xơ có chiều dài ngắn (thường là dưới 1.125 inch) và sắp xếp các xơ dài còn lại nằm song song tuyệt đối với nhau trước khi xoắn thành sợi đơn.
3. Đặc tính nổi bật
Bề mặt mịn màng: Vì đã loại bỏ xơ ngắn, Sợi Cotton Chải Kỹ CM không có các đầu xơ thừa chìa ra ngoài, giúp vải không bị xù lông và cực kỳ êm ái khi tiếp xúc với da.
Độ bền cao: Các xơ dài liên kết với nhau chặt chẽ hơn, làm cho sợi dai hơn, khó đứt gãy trong quá trình dệt và sử dụng.
Khả năng thấm hút tốt: Giữ nguyên đặc tính tự nhiên của cotton là thoáng khí và hút ẩm vượt trội, rất phù hợp với khí hậu nhiệt đới.
Vẻ ngoài sang trọng: Vải dệt từ Sợi Cotton Chải Kỹ CM có độ bóng nhẹ, bắt màu nhuộm tốt và giữ màu lâu hơn.

4. Bảng thông số kỹ thuật (Tham khảo)
| Thông số |
Sợi Cotton Chải Kỹ CM |
Đơn vị |
| Chỉ số sợi (Count) |
20s, 30s, 40s, 50s, 60s |
Ne |
| Độ bền kéo (Tenacity) |
15 - 22 |
RKM |
| Độ dãn (Elongation) |
5.0 - 7.5 |
% |
| Độ không đều (U%) |
9.0 - 11.0 |
% |
| Điểm lỗi (IPI) |
Rất thấp |
- |

5. Bảng ứng dụng thực tế
| Lĩnh vực |
Ứng dụng cụ thể |
Ưu điểm ứng dụng |
| Thời trang cao cấp |
Áo sơ mi, áo thun (T-shirt) thương hiệu, váy đầm. |
Giữ form dáng tốt, bề mặt vải láng mịn sang trọng. |
| Đồ lót & Đồ ngủ |
Quần lót cao cấp, đồ bộ mặc nhà. |
An toàn cho da nhạy cảm, độ thông thoáng tuyệt vời. |
| Đồ dùng trẻ em |
Quần áo trẻ sơ sinh, khăn tã. |
Cực kỳ mềm mại, không gây kích ứng da bé. |
| Chăn ga gối đệm |
Ga trải giường, vỏ gối cao cấp. |
Bền bỉ qua nhiều lần giặt, cảm giác mát mẻ khi nằm. |

6. Bảng so sánh Sợi Cotton Chải Kỹ CM, Sợi Cotton Chải Thô CD và Sợi Cotton Compact
| Đặc điểm |
Sợi Cotton Chải Thô CD |
Sợi Cotton Chải Kỹ CM |
Sợi Cotton Compact |
| Quy trình sản xuất |
Chỉ qua chải thô (Carding) |
Qua chải thô + Chải kỹ (Combing) |
Chải kỹ + Công nghệ nén khí |
| Chiều dài xơ |
Hỗn hợp ngắn và dài |
Chỉ chọn lọc xơ dài |
Xơ dài, được nén chặt |
| Độ xù lông |
Nhiều |
Rất ít |
Gần như không có |
| Độ bền sợi |
Trung bình |
Cao |
Cao nhất |
| Cảm giác bề mặt |
Hơi nhám, mộc mạc |
Mịn, mượt |
Cực kỳ bóng và mịn |
| Giá thành |
Thấp nhất |
Trung bình - Cao |
Cao nhất |
