Thông tin chi tiết
Trong phân khúc sợi tự nhiên, Sợi Cotton Chải Thô CD (Carded Cotton) đóng vai trò là dòng sản phẩm phổ biến và mang tính kinh tế nhất. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các dòng sản phẩm dệt may yêu cầu sự mộc mạc, tự nhiên và chi phí sản xuất tối ưu.
1. Giới thiệu
Sợi Cotton Chải Thô CD là loại sợi được sản xuất từ xơ bông thiên nhiên thông qua quy trình chải thô (Carding). Khác với quy trình chải kỹ, công đoạn sản xuất Sợi Cotton Chải Thô CD tập trung vào việc làm sạch tạp chất và định hướng xơ bông thành dải mà không loại bỏ triệt để các xơ ngắn. Điều này tạo nên đặc trưng riêng biệt về bề mặt và cảm giác tay cho sản phẩm cuối cùng.

2. Cấu tạo
- Thành phần chính: 100% Cellulose từ quả bông tự nhiên.
- Quy trình tạo sợi: Sau khi làm sạch bụi bẩn và vỏ hạt, xơ bông được đưa qua máy chải thô để gỡ rối và làm song song xơ. Vì không qua máy chải kỹ, cấu trúc của Sợi Cotton Chải Thô CD vẫn bao gồm cả xơ dài và một tỉ lệ xơ ngắn nhất định, sau đó được xoắn lại để tạo thành sợi đơn hoàn chỉnh.
3. Đặc tính nổi bật
- Tính kinh tế cao: Quy trình sản xuất ngắn gọn giúp giảm chi phí, mang lại mức giá cạnh tranh nhất trong các dòng cotton.
- Vẻ ngoài mộc mạc: Bề mặt vải dệt từ Sợi Cotton Chải Thô CD thường có độ nhám nhẹ, mang lại cảm giác chân thực và phong cách vintage.
- Thấm hút tốt: Giữ trọn vẹn ưu điểm của bông tự nhiên là khả năng hút ẩm và thoáng khí, giúp người mặc luôn cảm thấy dễ chịu.
- Độ bền ổn định: Phù hợp cho các loại vải có độ dày trung bình đến dày, chịu được cường độ sử dụng hàng ngày.

4. Bảng thông số kỹ thuật (Tham khảo)
| Thông số |
Sợi Cotton Chải Thô CD |
Đơn vị |
| Chỉ số sợi (Count) |
16s, 20s, 30s, 32s |
Ne |
| Độ bền kéo (Tenacity) |
12 - 18 |
RKM |
| Độ dãn (Elongation) |
5.0 - 8.0 |
% |
| Độ không đều (U%) |
11.5 - 13.5 |
% |
| Độ xù lông |
Trung bình |
- |
5. Bảng ứng dụng thực tế
| Lĩnh vực |
Ứng dụng cụ thể |
Ưu điểm ứng dụng |
| Thời trang thông dụng |
Áo thun (T-shirt) phổ thông, đồ mặc nhà. |
Giá thành rẻ, phù hợp cho sản xuất số lượng lớn. |
| Đồ bảo hộ & Lao động |
Quần áo bảo hộ, găng tay vải. |
Độ dày tốt, bền bỉ và thấm hút mồ hôi hiệu quả. |
| Đồ dùng gia đình |
Khăn lau, bọc nệm, túi vải canvas. |
Chịu lực tốt, bề mặt vải chắc chắn. |
| Vải dệt thoi |
Vải Kaki, vải thô dệt máy. |
Tạo cấu trúc vải đứng form, mộc mạc. |

6. Bảng so sánh Sợi Cotton Chải Thô CD, Sợi Cotton Chải Kỹ CM và Sợi Cotton Compact
| Đặc điểm |
Sợi Cotton Chải Thô CD |
Sợi Cotton Chải Kỹ CM |
Sợi Cotton Compact |
| Quy trình sản xuất |
Chỉ qua chải thô (Carding) |
Qua chải thô + Chải kỹ (Combing) |
Chải kỹ + Nén khí Compact |
| Cấu trúc xơ |
Hỗn hợp xơ ngắn và dài |
Loại bỏ xơ ngắn, chỉ xơ dài |
Xơ dài, nén chặt tối đa |
| Bề mặt vải |
Nhám nhẹ, có lông xơ |
Mịn màng, sạch lông |
Bóng bẩy, cực kỳ ít lông |
| Độ bền sợi |
Trung bình |
Cao |
Cao nhất |
| Độ không đều (U%) |
Cao nhất |
Thấp |
Thấp nhất |
| Chi phí |
Thấp nhất |
Trung bình - Cao |
Cao nhất |
