Thông tin chi tiết
Trong ngành dệt may, Sợi Polyester CD (Cationic Dyeable) là một nhánh đặc biệt của sợi Polyester truyền thống, được cải tiến để giải quyết bài toán về màu sắc và độ mềm mại. Đây là lựa chọn hàng đầu để tạo ra các hiệu ứng màu sắc độc đáo như Melange (muối tiêu) hoặc các tông màu tương phản trên cùng một tấm vải.


1. Giới thiệu về Sợi Polyester CD
Sợi Polyester CD là loại sợi Polyester được biến tính hóa học trong quá trình trùng hợp. Khác với Polyester thông thường (thường nhuộm bằng thuốc nhuộm phân tán ở nhiệt độ và áp suất cao), sợi CD có khả năng hấp thụ thuốc nhuộm Cationic (thuốc nhuộm bazo) ở nhiệt độ thấp hơn. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn tạo ra màu sắc tươi sáng, độ bền màu cực cao.

2. Cấu tạo
-
Thành phần: 100% Polymer biến tính (thêm các nhóm sulfonic acid vào mạch phân tử Polyester).
-
Cấu trúc: Tương tự như sợi Polyester tiêu chuẩn nhưng các vị trí tiếp nhận màu (dye sites) trên phân tử được phân bổ dày đặc và nhạy bén hơn với các phân tử thuốc nhuộm Cationic.
3. Đặc tính nổi bật
-
Hiệu ứng nhuộm hai màu (Two-tone Effect): Khi dệt kết hợp sợi CD và sợi Polyester thường, sau đó nhuộm cùng một bể màu, sợi CD sẽ bắt màu đậm hơn hoặc màu khác hoàn toàn so với sợi thường, tạo ra hiệu ứng Melange rất đẹp mắt.
-
Màu sắc rực rỡ: Thuốc nhuộm Cationic mang lại tông màu sâu, sáng và rực rỡ hơn so với thuốc nhuộm phân tán thông thường.
-
Cảm giác tay mềm mại: Sợi CD thường có độ mềm mại hơn, ít bị cứng và thô ráp như Polyester tiêu chuẩn.
-
Độ bền màu tuyệt vời: Khả năng bám màu cực tốt, ít bị phai màu dưới tác động của ánh sáng mặt trời hoặc giặt tẩy.
-
Thân thiện hơn với môi trường: Quy trình nhuộm có thể thực hiện ở nhiệt độ thấp hơn (approx 100°C thay vì 130°C), giúp giảm tiêu thụ năng lượng.

4. Bảng thông số kỹ thuật (Tham khảo)
Sợi CD thường có các dạng như DTY (Textured) hoặc FDY (Flat).
Virgin / Recycle
| Denier |
Filament |
Ply |
| 30D |
24,36,48,72F |
1 |
| 40D |
24,36,48,72F |
1 |
| 50D |
36,48,72,96,144F |
1 |
| 75D |
36,48,72,96,144F |
1 |
| 100D |
36,72,96,144,192F |
1 |
| 150D |
48,96,144,216,288F |
1 |
| 200D |
72,144,192,288F |
1 |
| 300D |
96,192,288F |
1 |
| 60D |
48,72,96,144F |
30D*2 |
| 80D |
48,72,96,144F |
40D*2 |
| 100D |
72,144,288F |
50D*2 |
| 150D |
72,96,144,216,288F |
75D*2 |
| 200D |
72,144,192,288F |
100D*2 |
| 300D |
96,192,288,576F |
150D*2 |
| 600D |
1152F |
150D*4 |
Soft package (Virgin/Recycle)
| Denier |
Filament |
Ply |
| 30D |
24,36,48,72F |
1 |
| 40D |
24,36,48,72F |
1 |
| 50D |
36,48,72,96,144F |
1 |
| 75D |
36,48,72,96,144F |
1 |
| 100D |
36,72,96,144,192F |
1 |
| 150D |
48,96,144,216,288F |
1 |
| 200D |
72,144,192,288F |
1 |
| 300D |
96,192,288F |
1 |
| 60D |
48,72,96,144F |
30D*2 |
| 80D |
48,72,96,144F |
40D*2 |
| 100D |
72,144,288F |
50D*2 |
| 150D |
72,96,144,216,288F |
75D*2 |
| 200D |
72,144,192,288F |
100D*2 |
| 300D |
96,192,288,576F |
150D*2 |
| 600D |
1152F |
150D*4 |
High Stretch Yarn (Virgin/Recycle)
| Denier |
Filament |
Ply |
| 75D |
36,72F |
1 |
| 150D |
48F |
1 |
| 150D |
72,96,144,288F |
75D*2 |
| 300D |
96F |
150D*2 |
Quick Dry (Virgin/Recycle)
| Denier |
Filament |
Ply |
| 75D |
72F |
1 |
| 150D |
144F |
75D*2 |
Virgin / Recycle
| Denier |
Filament |
Ply |
| 30D |
12,24,36F |
1 |
| 40D |
12,24,36,72F |
1 |
| 50D |
12,24,36,72F |
1 |
| 75D |
36,72F |
1 |
| 100D |
36,72,96F |
1 |
| 150D |
72,96,144F |
75D*2 |
| 200D |
72,144,192F |
100D*2 |
+ Semi Dull / Raw White
Soft package (Virgin/Recycle)
| Denier |
Filament |
Ply |
| 50D |
72F |
25D*2 |
| 75D |
72F |
38D*2 |
| 100D |
72,96,144F |
50D*2 |
| 150D |
72,96,144,288F |
75D*2 |
| 200D |
72,96,144,288F |
100D*2 |
| 300D |
96,144,192,288F |
150D*2 |
+ Semi Dull / Raw White
High Stretch Yarn (Virgin/Recycle)
| Denier |
Filament |
Ply |
| 50D |
72F |
1 |
| 75D |
36,72F |
1 |
| 100D |
72,96,144F |
1 |
| 225D |
84,120F |
1 |
| 300D |
96,144,192,288F |
150D*2 |
+ Semi Dull / Raw White

5. Bảng ứng dụng của sợi trong thực tế
Sợi CD là "bí quyết" để các nhà sản xuất tạo ra những mẫu vải có họa tiết màu sắc phức tạp mà không cần kỹ thuật dệt quá cầu kỳ.
| Ứng dụng |
Mô tả chi tiết |
| Vải dệt kim (Knitting) |
Dệt vải thun Melange, vải Heather cho áo phông, đồ thể thao, đồ tập Yoga với hiệu ứng sọc hoặc đốm màu. |
| Đồ nỉ & Hoodie |
Tạo hiệu ứng màu xám tiêu hoặc các tông màu trung tính sang trọng cho trang phục thu đông. |
| Vải dệt thoi (Weaving) |
Sản xuất vải may vest, quần tây hoặc váy công sở với họa tiết chìm tinh tế. |
| Trang trí nội thất |
Dệt vải bọc ghế sofa, rèm cửa có vân màu đa sắc hoặc họa tiết giả vải lanh. |
| Phụ liệu thời trang |
Làm dây giày, dây đai hoặc nhãn mác yêu cầu độ tương phản màu sắc cao. |
| Sản xuất Tất (Vớ) |
Tạo các vùng màu nhấn hoặc vân màu độc đáo trên thân tất. |
Lưu ý kỹ thuật: Để đạt hiệu ứng tối ưu, các nhà xưởng thường dệt pha trộn giữa Sợi CD và Sợi Polyester thường theo tỷ lệ nhất định (ví dụ 50/50 hoặc 30/70) trước khi đưa vào công đoạn nhuộm.