Thông tin chi tiết
1. Giới thiệu
Sợi Polyester Dope Dyed được tạo ra bằng cách thêm các hạt màu (masterbatch) vào polymer nóng chảy trước khi đùn qua ổ phun để tạo thành sợi. Vì màu sắc được tích hợp ngay từ lõi sợi, quá trình này loại bỏ hoàn toàn giai đoạn nhuộm ướt (nhuộm vải/nhuộm sợi cuộn) truyền thống, giúp tiết kiệm nước và hóa chất đáng kể.



2. Cấu tạo
-
Thành phần: 100% Polyethylene Terephthalate (PET) kết hợp với các hạt màu Masterbatch chất lượng cao.
-
Cấu trúc màu: Các phân tử màu phân bổ đồng đều từ trong ra ngoài lõi sợi, không chỉ nằm trên bề mặt như phương pháp nhuộm thông thường.
-
Phân loại: Có thể sản xuất dưới dạng sợi POY, DTY hoặc FDY tùy theo nhu cầu gia công.
3. Đặc tính nổi bật
-
Độ bền màu cực cao: Khả năng chống phai màu dưới tác động của ánh nắng (UV), giặt tẩy và mồ hôi vượt trội hơn hẳn so với nhuộm truyền thống.
-
Tính đồng nhất màu sắc: Loại bỏ hiện tượng lệch màu giữa các lô nhuộm khác nhau (lot-to-lot variation).
-
Thân thiện với môi trường: Cắt giảm lượng nước tiêu thụ, nước thải độc hại và giảm lượng khí thải CO2 trong quá trình sản xuất.
-
Tiết kiệm chi phí: Giảm chi phí năng lượng và thời gian do không cần qua các công đoạn nấu nhuộm phức tạp.

4. Bảng thông số kỹ thuật (Tham khảo)
Virgin / Recycle
| Denier |
Filament |
Ply |
| 30D |
24,36,48,72F |
1 |
| 40D |
24,36,48,72F |
1 |
| 50D |
36,48,72,96,144F |
1 |
| 75D |
36,48,72,96,144F |
1 |
| 100D |
36,72,96,144,192F |
1 |
| 150D |
48,96,144,216,288F |
1 |
| 200D |
72,144,192,288F |
1 |
| 300D |
96,192,288F |
1 |
| 60D |
48,72,96,144F |
30D*2 |
| 80D |
48,72,96,144F |
40D*2 |
| 100D |
72,144,288F |
50D*2 |
| 150D |
72,96,144,216,288F |
75D*2 |
| 200D |
72,144,192,288F |
100D*2 |
| 300D |
96,192,288,576F |
150D*2 |
| 600D |
1152F |
150D*4 |
Soft package (Virgin/Recycle)
| Denier |
Filament |
Ply |
| 30D |
24,36,48,72F |
1 |
| 40D |
24,36,48,72F |
1 |
| 50D |
36,48,72,96,144F |
1 |
| 75D |
36,48,72,96,144F |
1 |
| 100D |
36,72,96,144,192F |
1 |
| 150D |
48,96,144,216,288F |
1 |
| 200D |
72,144,192,288F |
1 |
| 300D |
96,192,288F |
1 |
| 60D |
48,72,96,144F |
30D*2 |
| 80D |
48,72,96,144F |
40D*2 |
| 100D |
72,144,288F |
50D*2 |
| 150D |
72,96,144,216,288F |
75D*2 |
| 200D |
72,144,192,288F |
100D*2 |
| 300D |
96,192,288,576F |
150D*2 |
| 600D |
1152F |
150D*4 |
High Stretch Yarn (Virgin/Recycle)
| Denier |
Filament |
Ply |
| 75D |
36,72F |
1 |
| 150D |
48F |
1 |
| 150D |
72,96,144,288F |
75D*2 |
| 300D |
96F |
150D*2 |
Quick Dry (Virgin/Recycle)
| Denier |
Filament |
Ply |
| 75D |
72F |
1 |
| 150D |
144F |
75D*2 |
Virgin / Recycle
| Denier |
Filament |
Ply |
| 30D |
12,24,36F |
1 |
| 40D |
12,24,36,72F |
1 |
| 50D |
12,24,36,72F |
1 |
| 75D |
36,72F |
1 |
| 100D |
36,72,96F |
1 |
| 150D |
72,96,144F |
75D*2 |
| 200D |
72,144,192F |
100D*2 |
+ Semi Dull / Raw White
Soft package (Virgin/Recycle)
| Denier |
Filament |
Ply |
| 50D |
72F |
25D*2 |
| 75D |
72F |
38D*2 |
| 100D |
72,96,144F |
50D*2 |
| 150D |
72,96,144,288F |
75D*2 |
| 200D |
72,96,144,288F |
100D*2 |
| 300D |
96,144,192,288F |
150D*2 |
+ Semi Dull / Raw White
High Stretch Yarn (Virgin/Recycle)
| Denier |
Filament |
Ply |
| 50D |
72F |
1 |
| 75D |
36,72F |
1 |
| 100D |
72,96,144F |
1 |
| 225D |
84,120F |
1 |
| 300D |
96,144,192,288F |
150D*2 |
+ Semi Dull / Raw White

5. Bảng ứng dụng thực tế
Sợi Dope Dyed là lựa chọn hàng đầu cho các sản phẩm yêu cầu độ bền màu khắc nghiệt:
| Lĩnh vực |
Ứng dụng cụ thể |
Lợi ích mang lại |
| Đồ dùng ngoài trời |
Lều trại, dù che, mái che, bạt |
Chống tia UV tốt, không bị bạc màu dưới nắng gắt. |
| Nội thất ô tô |
Vải bọc ghế, thảm xe, trần xe |
Đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe về độ bền màu và an toàn. |
| Thời trang thể thao |
Áo bóng đá, đồ bơi, trang phục tập Gym |
Màu sắc rực rỡ, không lem màu khi ra mồ hôi hoặc giặt máy. |
| Nội thất gia đình |
Rèm cửa, vải sofa, thảm trải sàn |
Giữ màu tươi mới sau nhiều năm sử dụng và giặt giũ. |
| Trang phục bảo hộ |
Đồng nghiệp, quần áo bảo hộ lao động |
Bền bỉ với các loại hóa chất tẩy rửa công nghiệp. |

6. Bảng so sánh Dope Dyed với DTY và FDY thông thường
Cần lưu ý: Dope Dyed là công nghệ nhuộm, còn DTY và FDY là trạng thái cấu trúc sợi. Một sợi có thể vừa là Dope Dyed, vừa là DTY.
| Đặc điểm |
Polyester Dope Dyed |
Polyester DTY/FDY thông thường |
| Thời điểm nhuộm |
Nhuộm trước khi kéo sợi (Nhuộm khô) |
Nhuộm sau khi đã dệt thành vải (Nhuộm ướt) |
| Độ bền màu |
Rất cao (Màu nằm trong lõi) |
Trung bình (Màu bám bề mặt) |
| Tác động môi trường |
Thấp (Tiết kiệm nước & năng lượng) |
Cao (Sử dụng nhiều nước & hóa chất) |
| Độ đồng nhất màu |
Hoàn hảo giữa các lô hàng |
Có rủi ro lệch màu (Shade variation) |
| Giá thành |
Giá sợi cao hơn nhưng tổng chi phí vải thấp hơn |
Giá sợi thấp nhưng tốn chi phí nhuộm vải |

