Thông tin chi tiết
Sợi Polyester POY (Partially Oriented Yarn) là "nguyên liệu nền tảng" quan trọng nhất trong chuỗi sản xuất sợi tổng hợp. Đây là sản phẩm trung gian nhưng đóng vai trò quyết định đến chất lượng của các loại sợi thành phẩm sau này.


1. Giới thiệu
Sợi Polyester POY (sợi định hướng một phần) là loại sợi được tạo ra từ quá trình đùn nóng chảy polymer (chip polyester) qua các lỗ của ổ phun sợi ở tốc độ cao. Khác với FDY, sợi POY chỉ được kéo giãn một phần, do đó cấu trúc phân tử vẫn còn độ dãn lớn và chưa ổn định hoàn toàn, cực kỳ phù hợp để làm phôi cho các quá trình xử lý tiếp theo.

2. Cấu tạo
-
Thành phần: 100% Polyethylene Terephthalate (PET).
-
Cấu trúc phân tử: Các mạch polymer đã bắt đầu sắp xếp theo trục sợi nhưng chưa chặt chẽ (định hướng một phần).
-
Trạng thái: Sợi có độ dãn rất cao, bề mặt hơi dính và không bóng bằng FDY.
3. Đặc tính nổi bật
-
Độ dãn dài cực cao: Thường nằm trong khoảng 100% - 130%, cho phép sợi chịu được quá trình kéo giãn thêm trong giai đoạn gia công DTY.
-
Tính linh hoạt: Là nguyên liệu đầu vào chính để sản xuất sợi DTY (sợi giả xoắn độ xốp cao) và ITY (sợi kết hợp).
-
Độ ổn định bảo quản: Sợi POY có thời hạn sử dụng nhất định; nếu để quá lâu trong kho, tính chất vật lý có thể thay đổi, gây khó khăn cho việc gia công.
-
Đa dạng về độ bóng: Tương tự các dòng Poly khác, POY có các mức độ Semi-Dull (SD) hoặc Bright (BR).

4. Bảng thông số kỹ thuật (Tham khảo)
Virgin / Recycle
| Denier |
Filament |
Ply |
| 30D |
24,36,48,72F |
1 |
| 40D |
24,36,48,72F |
1 |
| 50D |
36,48,72,96,144F |
1 |
| 75D |
36,48,72,96,144F |
1 |
| 100D |
36,72,96,144,192F |
1 |
| 150D |
48,96,144,216,288F |
1 |
| 200D |
72,144,192,288F |
1 |
| 300D |
96,192,288F |
1 |
| 60D |
48,72,96,144F |
30D*2 |
| 80D |
48,72,96,144F |
40D*2 |
| 100D |
72,144,288F |
50D*2 |
| 150D |
72,96,144,216,288F |
75D*2 |
| 200D |
72,144,192,288F |
100D*2 |
| 300D |
96,192,288,576F |
150D*2 |
| 600D |
1152F |
150D*4 |
Soft package (Virgin/Recycle)
| Denier |
Filament |
Ply |
| 30D |
24,36,48,72F |
1 |
| 40D |
24,36,48,72F |
1 |
| 50D |
36,48,72,96,144F |
1 |
| 75D |
36,48,72,96,144F |
1 |
| 100D |
36,72,96,144,192F |
1 |
| 150D |
48,96,144,216,288F |
1 |
| 200D |
72,144,192,288F |
1 |
| 300D |
96,192,288F |
1 |
| 60D |
48,72,96,144F |
30D*2 |
| 80D |
48,72,96,144F |
40D*2 |
| 100D |
72,144,288F |
50D*2 |
| 150D |
72,96,144,216,288F |
75D*2 |
| 200D |
72,144,192,288F |
100D*2 |
| 300D |
96,192,288,576F |
150D*2 |
| 600D |
1152F |
150D*4 |
High Stretch Yarn (Virgin/Recycle)
| Denier |
Filament |
Ply |
| 75D |
36,72F |
1 |
| 150D |
48F |
1 |
| 150D |
72,96,144,288F |
75D*2 |
| 300D |
96F |
150D*2 |
Quick Dry (Virgin/Recycle)
| Denier |
Filament |
Ply |
| 75D |
72F |
1 |
| 150D |
144F |
75D*2 |
Virgin / Recycle
| Denier |
Filament |
Ply |
| 30D |
12,24,36F |
1 |
| 40D |
12,24,36,72F |
1 |
| 50D |
12,24,36,72F |
1 |
| 75D |
36,72F |
1 |
| 100D |
36,72,96F |
1 |
| 150D |
72,96,144F |
75D*2 |
| 200D |
72,144,192F |
100D*2 |
+ Semi Dull / Raw White
Soft package (Virgin/Recycle)
| Denier |
Filament |
Ply |
| 50D |
72F |
25D*2 |
| 75D |
72F |
38D*2 |
| 100D |
72,96,144F |
50D*2 |
| 150D |
72,96,144,288F |
75D*2 |
| 200D |
72,96,144,288F |
100D*2 |
| 300D |
96,144,192,288F |
150D*2 |
+ Semi Dull / Raw White
High Stretch Yarn (Virgin/Recycle)
| Denier |
Filament |
Ply |
| 50D |
72F |
1 |
| 75D |
36,72F |
1 |
| 100D |
72,96,144F |
1 |
| 225D |
84,120F |
1 |
| 300D |
96,144,192,288F |
150D*2 |
+ Semi Dull / Raw White
Lưu ý: Chỉ số Denier của POY luôn cao hơn sợi thành phẩm (DTY) vì sau khi kéo giãn ở công đoạn sau, sợi sẽ nhỏ lại.

5. Bảng ứng dụng thực tế
Vì là sợi trung gian, ứng dụng của POY chủ yếu nằm ở khâu sản xuất nguyên liệu:
| Lĩnh vực |
Ứng dụng cụ thể |
Vai trò |
| Sản xuất sợi DTY |
Làm phôi cho máy giả xoắn (Texturizing) |
Tạo ra sợi có độ xốp, dùng cho vải thun, đồ thể thao. |
| Sản xuất sợi ITY |
Kết hợp với các loại sợi khác (Intermingled) |
Tạo ra các dòng vải thời trang có độ rủ và hiệu ứng đặc biệt. |
| Dệt may kỹ thuật |
Làm cốt cho một số loại vải không dệt |
Tận dụng độ dãn dài để tạo cấu trúc liên kết. |

6. Bảng so sánh POY, DTY và FDY
Để giúp khách hàng dễ hình dung, đây là bảng so sánh 3 loại sợi Polyester phổ biến nhất:
| Đặc điểm |
POY (Partially Oriented) |
DTY (Drawn Textured) |
FDY (Fully Drawn) |
| Tình trạng sợi |
Kéo giãn một phần |
Kéo giãn & Giả xoắn |
Kéo giãn hoàn toàn |
| Bề mặt |
Trơn, hơi dính |
Nhám, xốp, xoăn nhẹ |
Trơn nhẵn, thẳng |
| Độ dãn (Elongation) |
Rất cao ($>100\%$) |
Trung bình ($20-30\%$) |
Thấp ($20-35\%$) |
| Công dụng chính |
Làm nguyên liệu đầu vào |
Dệt vải thun, quần áo |
Dệt vải Satin, rèm, lót |
| Độ bóng |
Thấp |
Mờ (tùy chỉnh) |
Cao (rất bóng) |
